Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无人机無人機

wú rén jī

无人机 là gì?

无人机 [wú rén jī] có nghĩa là máy bay không người lái; thiết bị bay không người điều khiển.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无人机 trong tiếng Việt

  1. máy bay không người lái
  2. thiết bị bay không người điều khiển

Cách đọc và ghi nhớ 无人机

无人机 được đọc là wú rén jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy bay không người lái; thiết bị bay không người điều khiển”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan