Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无事生非無事生非

wú shì shēng fēi

无事生非 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无事生非 trong tiếng Việt

gây chuyện thị phi

Tra từ liên quan