乌马河
quận Wumahe của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
quận Wumahe của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Wumahe của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
›乌达区Wū dá Qūkhu Ud hoặc quận Wuda của thành phố Wuhai 烏海市|乌海市[Wu1 hai3 Shi4], Nội Mông
›乌达Wū dákhu Ud hoặc quận Wuda của thành phố Wuhai 烏海市|乌海市[Wu1 hai3 Shi4], Nội Mông
›乌鲁木齐Wū lǔ mù qíÜrümqi hoặc Urumqi, thành phố cấp địa khu và là thủ phủ của Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương…
›乌鲁木齐市Wū lǔ mù qí ShìÜrümqi hoặc Urumqi, thành phố cấp địa khu và là thủ phủ của Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương…
›乌饭果wū fàn guǒquả việt quất
›乌青wū qīngđen xanh; xuất huyết; vết bầm (LT:塊|块[kuai4])
›乌骨鸡wū gǔ jīgà xương đen; gà lông lụa; gà Silkie; Gallus gallus domesticus Brisson
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.