Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乌饭果烏飯果

wū fàn guǒ

乌饭果 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乌饭果 trong tiếng Việt

quả việt quất

Tra từ liên quan