Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火山豆

huǒ shān dòu

火山豆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火山豆 trong tiếng Việt

hạt mắc ca

Tra từ liên quan