Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火成

huǒ chéng

火成 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火成 trong tiếng Việt

(địa chất) mắc ma; (đá) núi lửa

Tra từ liên quan