湿滑濕滑 shī huá 湿滑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 湿滑 trong tiếng Việt (sàn nhà, đường sá, v.v.) ướt và trơn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan