Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萌新

méng xīn

萌新 là gì?

萌新 [méng xīn] có nghĩa là (từ mới) (tiếng lóng) người mới.

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 萌新 trong tiếng Việt

(từ mới) (tiếng lóng) người mới

Cách đọc và ghi nhớ 萌新

萌新 được đọc là méng xīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm tiếng lóng xã hội. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ mới) (tiếng lóng) người mới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan