Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
母鸡母雞

mǔ jī

母鸡 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 母鸡 trong tiếng Việt

gà mái; không biết (tiếng lóng hài hước bắt chước tiếng Quảng Đông 唔知, Jyutping: m4 zi1)

Tra từ liên quan