母鸡母雞
母鸡 là gì?
Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng
Nghĩa của từ 母鸡 trong tiếng Việt
gà mái; không biết (tiếng lóng hài hước bắt chước tiếng Quảng Đông 唔知, Jyutping: m4 zi1)
gà mái; không biết (tiếng lóng hài hước bắt chước tiếng Quảng Đông 唔知, Jyutping: m4 zi1)