件 jiàn 件 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 件 trong tiếng Việt mónthành phầnlượng từ cho sự kiện, đồ vật, quần áo, v.v 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan