Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiǎn

浅 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浅 trong tiếng Việt

cạn; nhạt (màu)

Tra từ liên quan