Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qìn

沁 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沁 trong tiếng Việt

thấm; rỉ

Tra từ liên quan