Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qīng

清 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清 trong tiếng Việt

(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng; rõ ràng; minh bạch; thanh toán; giải quyết (sổ sách)

Tra từ liên quan