消消停停 xiāo xiāo tíng tíng 消消停停 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 消消停停 trong tiếng Việt một cách ngắt quãng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan