Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消消停停

xiāo xiāo tíng tíng

消消停停 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消消停停 trong tiếng Việt

một cách ngắt quãng

Tra từ liên quan