消杀消殺 xiāo shā 消杀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 消杀 trong tiếng Việt khử trùng; khử khuẩn; tiêu diệt; diệt trừ (côn trùng, mầm bệnh, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan