Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消杀消殺

xiāo shā

消杀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消杀 trong tiếng Việt

khử trùng; khử khuẩn; tiêu diệt; diệt trừ (côn trùng, mầm bệnh, v.v.)

Tra từ liên quan