消杀
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
消杀
khử trùng; khử khuẩn; tiêu diệt; diệt trừ (côn trùng, mầm bệnh, v.v.)
Giản thể消杀
Phồn thể消殺
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng