海信
Hisense (thương hiệu)
Hisense (thương hiệu)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Highbury (tên)
›海伦Hǎi lúnHailun, thành phố cấp huyện ở Suihua 綏化|绥化, Hắc Long Giang; Helen hoặc Hélène (tên)
›海于格松Hǎi yú gé sōngHaugesund (thành phố ở Rogaland, Na Uy)
›海伦·凯勒Hǎi lún · Kǎi lèHelen Keller (1880-1968), tác giả và nhà hoạt động khiếm thính khiếm thị nổi tiếng người Mỹ (câu chuyện của…
›海事处Hǎi shì chùCục Hàng hải (Hong Kong)
›海伦市Hǎi lún shìHailun, thành phố cấp huyện ở Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang
›海事法院hǎi shì fǎ yuàntoà án hàng hải
›海兔hǎi tùthỏ biển (Aplysia)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.