Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海枯石烂海枯石爛

hǎi kū - shí làn

海枯石烂 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海枯石烂 trong tiếng Việt

nghĩa đen: đến khi biển cạn đá mòn (thành ngữ); nghĩa bóng: mãi mãi; đến tận cùng thời gian

Tra từ liên quan