注意
chú ý đến; quan tâm đến
chú ý đến; quan tâm đến
注意 thường mang nghĩa “chú ý đến; quan tâm đến”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 注意 cùng cụm 注意力 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
sự chú ý
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.đáng chú ý
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.thu hút sự chú ý
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sự chú ý
›注意力不足过动症zhù yì lì bù zú guò dòng zhèngrối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
›注意力缺失症zhù yì lì quē shī zhèngrối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
›注意力缺陷多动症zhù yì lì quē xiàn duō dòng zhèngrối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
›注意力缺陷过动症zhù yì lì quē xiàn guò dòng zhèngrối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
›注目zhù mùchú ý; nhìn chằm chằm; tập trung chú ý vào điều gì đó
›注念zhù niàn(văn học) suy ngẫm
›注射针头zhù shè zhēn tóuxem 注射針|注射针[zhu4 she4 zhen1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.