Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
决策者決策者

jué cè zhě

决策者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 决策者 trong tiếng Việt

nhà hoạch định chính sách

Tra từ liên quan