Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
决堤決隄

jué dī

决堤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 决堤 trong tiếng Việt

(một dòng nước) vỡ đê; (đê) sụp đổ

Tra từ liên quan