汗流浃背 là gì?
汗流浃背 [hàn liú jiā bèi] có nghĩa là toát mồ hôi như tắm (thành ngữ); ướt đẫm mồ hôi.
Nghĩa của từ 汗流浃背 trong tiếng Việt
- toát mồ hôi như tắm (thành ngữ)
- ướt đẫm mồ hôi
Cách đọc và ghi nhớ 汗流浃背
汗流浃背 được đọc là hàn liú jiā bèi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “toát mồ hôi như tắm (thành ngữ); ướt đẫm mồ hôi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .