水丝
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
水丝
(bạc) có độ tinh khiết thấp; chất lượng thấp
Giản thể水丝
Phồn thể水絲
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng