Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水罐

shuǐ guàn

水罐 là gì?

水罐 [shuǐ guàn] có nghĩa là dụng cụ chứa và rót nước (hoặc chất lỏng khác): bình, vò, chum đất, can nhựa, chai nước v.v.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水罐 trong tiếng Việt

dụng cụ chứa và rót nước (hoặc chất lỏng khác): bình, vò, chum đất, can nhựa, chai nước v.v

Cách đọc và ghi nhớ 水罐

水罐 được đọc là shuǐ guàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dụng cụ chứa và rót nước (hoặc chất lỏng khác): bình, vò, chum đất, can nhựa, chai nước v.v”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan