Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
月光族

yuè guāng zú

月光族 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 月光族 trong tiếng Việt

nghĩa đen: nhóm ánh trăng; nghĩa bóng: những người tiêu hết thu nhập hàng tháng trước khi nhận lương tiếp theo (tiếng lóng)

Tra từ liên quan