Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
援交妹

yuán jiāo mèi

援交妹 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 援交妹 trong tiếng Việt

gái mại dâm (tiếng lóng); xem thêm 援助交際|援助交际[yuan2 zhu4 jiao1 ji4]

Tra từ liên quan