援交妹 yuán jiāo mèi 援交妹 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 援交妹 trong tiếng Việt gái mại dâm (tiếng lóng); xem thêm 援助交際|援助交际[yuan2 zhu4 jiao1 ji4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan