Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
母群体母群體

mǔ qún tǐ

母群体 là gì?

母群体 [mǔ qún tǐ] có nghĩa là (thống kê) tổng thể; dân số gốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 母群体 trong tiếng Việt

  1. (thống kê) tổng thể
  2. dân số gốc

Cách đọc và ghi nhớ 母群体

母群体 được đọc là mǔ qún tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thống kê) tổng thể; dân số gốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan