母群体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
母群体
(thống kê) tổng thể; dân số gốc
Giản thể母群体
Phồn thể母群體
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng