Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
母球

mǔ qiú

母球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 母球 trong tiếng Việt

bi cái (trong billiards)

Tra từ liên quan