Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
母亲节母親節

Mǔ qīn jié

母亲节 là gì?

母亲节 [Mǔ qīn jié] có nghĩa là Ngày của Mẹ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 母亲节 trong tiếng Việt

Ngày của Mẹ

Cách đọc và ghi nhớ 母亲节

母亲节 được đọc là Mǔ qīn jié, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Ngày của Mẹ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan