母亲母親 mǔ qīn 母亲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 母亲 trong tiếng Việt mẹ; cũng đọc là [mu3 qin5]; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan