死心
死心 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 死心 trong tiếng Việt
từ bỏ; thừa nhận thất bại; ngừng can thiệp; tự chấp nhận mất mát; không còn ảo tưởng về nữa
từ bỏ; thừa nhận thất bại; ngừng can thiệp; tự chấp nhận mất mát; không còn ảo tưởng về nữa