Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
历尽歷盡

lì jìn

历尽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 历尽 trong tiếng Việt

đã trải qua nhiều; đã kinh qua

Tra từ liên quan