Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
历尽沧桑歷盡滄桑

lì jìn cāng sāng

历尽沧桑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 历尽沧桑 trong tiếng Việt

đã trải qua những thăng trầm của cuộc sống; đã kinh qua nhiều gian khổ

Tra từ liên quan