机车 là gì?
机车 [jī chē] có nghĩa là đầu máy; toa động cơ tàu hỏa; (Đài Loan) xe tay ga; (Đài Loan, lóng) khó chịu; phiền phức; (Đài Loan) chết tiệt!; bực mình!.
Nghĩa của từ 机车 trong tiếng Việt
- đầu máy
- toa động cơ tàu hỏa
- (Đài Loan) xe tay ga
- (Đài Loan, lóng) khó chịu
- phiền phức
- (Đài Loan) chết tiệt!
- bực mình!
Cách đọc và ghi nhớ 机车
机车 được đọc là jī chē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu máy; toa động cơ tàu hỏa; (Đài Loan) xe tay ga; (Đài Loan, lóng) khó chịu; phiền phức; (Đài Loan) chết tiệt!; bực mình!”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .