机缘 là gì?
机缘 [jī yuán] có nghĩa là cơ hội; cơ duyên; vận mệnh.
Nghĩa của từ 机缘 trong tiếng Việt
- cơ hội
- cơ duyên
- vận mệnh
Cách đọc và ghi nhớ 机缘
机缘 được đọc là jī yuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ hội; cơ duyên; vận mệnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .