Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机组機組

jī zǔ

机组 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机组 trong tiếng Việt

phi hành đoàn (trên máy bay); đơn vị (thiết bị)

Tra từ liên quan