Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机甲機甲

jī jiǎ

机甲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机甲 trong tiếng Việt

mecha (người máy được điều khiển trong manga Nhật Bản)

Tra từ liên quan