机踏车機踏車 jī tà chē 机踏车 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 机踏车 trong tiếng Việt xe máy (Đài Loan); viết tắt của 機器腳踏車|机器脚踏车[ji1 qi4 jiao3 ta4 che1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan