Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桥面橋面

qiáo miàn

桥面 là gì?

桥面 [qiáo miàn] có nghĩa là làn đường; sàn; mặt cầu; mặt sàn cầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桥面 trong tiếng Việt

  1. làn đường
  2. sàn
  3. mặt cầu
  4. mặt sàn cầu

Cách đọc và ghi nhớ 桥面

桥面 được đọc là qiáo miàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làn đường; sàn; mặt cầu; mặt sàn cầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan