Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
业态業態

yè tài

业态 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 业态 trong tiếng Việt

mô hình (ngành bán lẻ)

Tra từ liên quan