Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
业已業已

yè yǐ

业已 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 业已 trong tiếng Việt

đã

Tra từ liên quan