杨百翰
Brigham Young
Brigham Young
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đại học Brigham Young
›杨玉环Yáng Yù huánDương Ngọc Hoàn, còn gọi là Dương Quý Phi 楊貴妃|杨贵妃[Yang2 Gui4 fei1] (719-756), mỹ nhân nổi tiếng thời Đường…
›杨炯Yáng JiǒngDương Cửu (650-693?), một trong Sơ Đường Tứ Kiệt 初唐四傑|初唐四杰[Chu1 Tang2 Si4 jie2]
›杨福家Yáng Fú jiāDương Phúc Gia (1936-), nhà vật lý hạt nhân
›杨澜Yáng LánDương Lam (1968-), người sở hữu truyền thông, nhà báo, và người dẫn chương trình trò chuyện Trung Quốc
›杨秀清Yáng Xiù qīngDương Tú Thanh (1821-1856), nhà tổ chức và tổng chỉ huy của Khởi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc
›杨澄中Yáng Chéng zhōngDương Trừng Trung (1913-1987), nhà vật lý hạt nhân Trung Quốc
›杨维Yáng WéiDương Duy (1979-), vận động viên cầu lông Trung Quốc, chuyên gia đôi nữ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.