校园
khuôn viên trường
khuôn viên trường
校园 thường mang nghĩa “khuôn viên trường”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 校园, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khuôn viên trường
›校区xiào qūkhuôn viên trường
›校外xiào wàingoài khuôn viên trường
›校内xiào nèitrong khuôn viên; nội bộ trường
›校友xiào yǒubạn học; cựu sinh viên; cựu sinh viên nữ
›校刊xiào kāntạp chí trường
›校徽xiào huīhuy hiệu trường; biểu tượng đại học; huy hiệu đại học
›校庆xiào qìnglễ kỷ niệm thành lập trường
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.