Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
校友

xiào yǒu

校友 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 校友 trong tiếng Việt

bạn học; cựu sinh viên; cựu sinh viên nữ

Tra từ liên quan