Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柔韧柔韌

róu rèn

柔韧 là gì?

柔韧 [róu rèn] có nghĩa là mềm dẻo và dai; mềm mại và mạnh mẽ; linh hoạt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柔韧 trong tiếng Việt

  1. mềm dẻo và dai
  2. mềm mại và mạnh mẽ
  3. linh hoạt

Cách đọc và ghi nhớ 柔韧

柔韧 được đọc là róu rèn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mềm dẻo và dai; mềm mại và mạnh mẽ; linh hoạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan