Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柔身术柔身術

róu shēn shù

柔身术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柔身术 trong tiếng Việt

biểu diễn uốn dẻo

Tra từ liên quan