Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柔道

róu dào

柔道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柔道 trong tiếng Việt

judo

Tra từ liên quan