Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柔术柔術

róu shù

柔术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柔术 trong tiếng Việt

  1. jujitsu
  2. biểu diễn uốn dẻo
Tra từ liên quan