Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “柏林”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
柏林Bó lín

Berlin, thủ đô của Đức

Cụm từ
柏林墙Bó lín Qiáng

Bức tường Berlin

Cụm từ
柏林工业大学Bó lín Gōng yè Dà xué

Đại học Kỹ thuật Berlin, Đức (Technische Universitaet zu Berlin)

Cụm từ
柏林围墙Bó lín Wéi qiáng

Bức tường Berlin

Cụm từ
齐柏林飞艇Qí bó lín fēi tǐng

khí cầu Zeppelin

Cụm từ
齐柏林Qí bó lín

Zeppelin (tên gọi); Bá tước Ferdinand von Zeppelin (1838-1917), nhà phát minh khí cầu Zeppelin

Cụm từ
都柏林Dū bó lín

Dublin, thủ đô của Ireland

Cụm từ
万柏林区Wàn bó lín qū

quận Wanbolin của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
万柏林Wàn bó lín

quận Wanbolin của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
欧柏林Ōu bó lín

Oberlin

Cụm từ