Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杯中物

bēi zhōng wù

杯中物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杯中物 trong tiếng Việt

  1. đồ trong cốc
  2. (bóng) rượu
  3. nước uống
Tra từ liên quan