Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杯垫杯墊

bēi diàn

杯垫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杯垫 trong tiếng Việt

tấm lót ly

Tra từ liên quan